| STT | Mã hàng | Địa chỉ | Diện tích | Tầng | Mặt tiền | Giá chào | Phân khúc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TK-3740E3 | Âu Cơ, Phường 10, Tân Bình | 20m² | 3 | 3.5m | 3.1 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 2 | TK-1CB181 | Âu Cơ, Phường 10, Tân Bình | 23m² | 2 | 3.1m | 3.1 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 3 | TK-2816C8 | Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Tân Bình | 23m² | 3 | 5.4m | 3.2 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 4 | TK-04F34F | Phạm Văn Bạch, Phường 15, Tân Bình | 32m² | 2 | 4.1m | 3.2 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 5 | TK-32F71E | Âu Cơ, Phường 10, Tân Bình | 32m² | 4 | 5.9m | 3.3 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 6 | TK-E5DC2D | Âu Cơ, Phường 10, Tân Bình | 32m² | 3 | 3.6m | 3.3 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 7 | TK-33AA12 | Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Tân Bình | 27m² | 2 | 3m | 3.3 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 8 | TK-CB5C65 | Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Tân Bình | 33m² | 3 | 4.5m | 3.4 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 9 | TK-36F716 | Hoàng Bật Đạt, Phường 15, Tân Bình | 40m² | 2 | 5.4m | 3.4 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 10 | TK-36B554 | Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Tân Bình | 22m² | 4 | 2.7m | 3.5 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 11 | TK-412205 | Âu Cơ, Phường 9, Tân Bình | 36m² | 3 | 3.6m | 3.5 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |
| 12 | TK-A7D1DA | Nguyễn Bặc, Phường 3, Tân Bình | 30m² | 2 | 3m | 3.5 Tỷ | Dưới 4 Tỷ |